church bench

Học thuật
Thân thiện
church bench

A family sits together on a church bench during a service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế dài chỗ tựa, dùng trong nhà thờ: Một loại ghế dài, thường làm bằng gỗ, lưng tựa, được đặt cố định trong nhà thờ để giáo dân ngồi trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old church benches were carved with beautiful patterns. (Những chiếc ghế dài nhà thờ được chạm khắc những hoa văn đẹp.)
    • We sat on a hard church bench for the entire service. (Chúng tôi ngồi trên một chiếc ghế dài nhà thờ cứng trong suốt buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ đồ đạc trong nhà thờ. Trong văn cảnh ẩn dụ, có thể tượng trưng cho sự truyền thống, lòng mộ đạo hoặc sự kiên nhẫn (do thường phải ngồi lâu).
Biến thể từ gần giống
  • Pew (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ "ghế dài nhà thờ". Một hàng ghế dài trong nhà thờ, thường được ngăn cách bởi lối đi.
    • The family has their own pew at the front of the church. (Gia đình đó hàng ghế riêng của họphía trước nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pew: Ghế dài (trong nhà thờ).
church bench

A family sits together on a church bench during a service.

Noun
  1. ghế dài chỗ tựa, dùng trong nhà thờ.

Từ đồng nghĩa